Trang chủ
Lớp :
Chọn Lớp
Khối 10
--10A
--10Đ
--10H
--10KC
--10L
--10Si
--10Su
--10T
--10Ti
--10V
Khối 11
--11A
--11H
--11KC
--11L
--11SD
--11Si
--11T
--11Ti
--11V
Khối 12
--12A
--12D
--12H
--12L
--12Si
--12Su
--12T
--12Ti
--12V
Môn :
-
Toán
Lý
Hóa
Sinh
Tin
Văn
Sử
Địa
Anh
GDCD
KT
KTNN
GD QP
Thể dục
Xem điểm tổng hợp HKI
Xem điểm tổng hợp HKII
Xem điểm tổng hợp Cả năm
XEM ĐIỂM HỌC KỲ
II
STT
Họ đệm
Tên
Miệng
15 Phút
1 tiết
KTHK
TBHK
1
Đoàn Vân
ANH
10
9
9
9
8
9
8
8
8.5
2
Phạm Nguyễn Việt
ANH
10
7
9
9
5
10
9
9.5
8.6
3
Trần Phi Hoàng
ANH
8
4
4
8
4
9
4
5
5.6
4
Trương Thị Kim
ÁNH
10
8
10
8
10
10
10
9.5
9.6
5
Phan Phương
CHI
9
8
9
9
8
9
10
9
8.9
6
Lê Đinh Thu
HÀ
7
5
9
9
6
9
7
8
7.5
7
Nguyễn Thị Thu
HÀ
6
6
7
8
5
5
4
7.5
6
8
Nguyễn Thị Thuý
HẰNG
10
7
9
9
8
10
10
9.5
9.2
9
Phạm Thị
HẠNH
7
7
6
5
6
7
5
6
6.1
10
Vũ Bảo
HIỀN
9
7
9
9
9
10
10
10
9.4
11
Mai Xuân
HOÀ
5
6
9
8
7
9
6
6
6.9
12
Trần Minh
HOÀNG
6
7
6
8
8
2
6
4
4
5.1
13
Nguyễn Đức
HÙNG
10
6
10
8
8
8
9
8
8.3
14
Bùi Thị Thuý
HƯỜNG
10
7
7
7
7
9
5
5.5
6.9
15
Lê Thuỳ
LINH
10
8
10
10
9
10
10
9.5
9.6
16
Phạm Khánh
LINH
8
7
9
9
8
10
6
9.5
8.4
17
Thái Hồng Thùy
LINH
6
5
9
8
5
10
6
6.5
6.9
18
Trương Nhật
LINH
8
7
9
8
5
8
6
7
7
19
Trương Mai
LOAN
10
8
9
9
7
9
6
8
8
20
Hoàng Thị Quỳnh
MAI
4
6
9
9
3
7
6
6.5
6.1
21
Nguyễn Thị Ngọc
MAI
8
5
4
7
5
7
4
3
5
22
Trương Hoàng
MAI
10
6
9
8
8
9
5
9
8
23
Trần Thanh
NGA
7
3
9
8
6
8
7
9
7.4
24
Hà Hồng
NGỌC
10
8
9
10
8
9
10
9.5
9.2
25
Hồ Thị ý
NHI
10
8
10
8
8
9
6
9.5
8.5
26
Lê Thị Hoài
NHI
9
5
10
10
10
10
10
10
9.5
27
Nguyễn Ngọc Thảo
NHI
9
7
9
8
7
8
10
9.5
8.6
28
Nguyễn Trần Thị Lan
NHI
8
8
9
9
9
8
8
8.5
8.4
29
Trần Thị Kiều
NHI
7
9
9
10
7
7
10
9.5
8.6
30
Nguyễn Ngọc
TÂN
6
6
7
8
6
7
4
5.5
6
31
Phan Công
THÀNH
10
8
10
10
10
10
9
9.5
9.6
32
Đoàn Diệu
THƯƠNG
8
8
5
9
6
5
5
6
8
6.6
33
Đoàn Huyền
THƯƠNG
9
8
7
8
7
8
5
9.5
7.7
34
Nguyễn Thanh Kim
THÚY
10
7
10
9
9
10
7
10
9.1
35
Ngô Thị Phương
TRINH
8
10
7
9
8
8
7
10
8.5
8.4
36
Đoàn Hoàng Thanh
TÚ
8
3
6
8
5
6
5
5.5
5.7